Mã dòng xe: K-0063 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.9/5 (51 đánh giá)
ĐẦU KÉO ĐIỆN KIM LONG K9X EV là mẫu đầu kéo thuần điện được Kim Long Motor phát triển hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa hạng nặng, đặc biệt phù hợp với các tuyến vận tải trung bình, khu công nghiệp, cảng biển và hoạt động logistics.
Sở hữu công suất cực đại 450 kW, mô-men xoắn tối đa 1.500 Nm, cụm pin dung lượng 400,64 kWh và khả năng kéo theo tối đa 37.770 kg, K9CZ EV tạo nên một lựa chọn đáng chú ý cho doanh nghiệp đang tìm kiếm phương tiện vận tải điện có khả năng khai thác tải nặng. 
Trái tim của K9CZ EV là hệ thống động cơ điện FAST & SONGZHENG EV-DRIVE, mã TZ368XSSFSZF602.
Động cơ có công suất định mức 286 kW và công suất cực đại 450 kW, mô-men xoắn định mức 750 Nm, trong khi mô-men xoắn cực đại đạt tới 1.500 Nm. Nguồn sức mạnh này giúp xe đáp ứng yêu cầu kéo tải nặng và duy trì khả năng vận hành trên nhiều điều kiện đường sá.
Sức mạnh được truyền qua hộp số FAST GEAR AMT 4 số tiến, 1 số lùi, kết hợp cầu sau tỷ số truyền 5.286. Cấu hình này hướng đến khả năng truyền động hiệu quả và phù hợp với đặc tính vận hành của xe đầu kéo điện.
Một trong những điểm nổi bật của K9CZ EV là hệ thống pin lithium động lực do BYD cung cấp.
Cụm pin có dung lượng 626 Ah, tổng dung lượng 400,64 kWh, cho phép xe di chuyển tối đa khoảng 245 km sau mỗi lần sạc đầy theo thông tin từ sản phẩm. Đây là cấu hình phù hợp với những tuyến vận tải có phạm vi hoạt động trung bình, chẳng hạn vận chuyển giữa các khu công nghiệp, cảng và trung tâm logistics.
Xe được trang bị 2 cổng sạc chuẩn CCS2. Khi sử dụng trụ sạc nhanh công suất 240 kW, thời gian sạc từ 20% lên 80% khoảng 60 phút, giúp giảm thời gian chờ và tăng khả năng khai thác phương tiện trong ngày.
K9CZ EV được thiết kế với kích thước tổng thể 7.490 x 2.500 x 3.900 mm, chiều dài cơ sở 3.800 + 1.350 mm và khoảng sáng gầm 290 mm.
Xe có khối lượng bản thân 10.100 kg, tải trọng thiết kế 13.770 kg và khối lượng kéo theo tối đa 37.770 kg. Đây là thông số quan trọng đối với một mẫu đầu kéo khi khai thác vận tải hàng hóa nặng.
Bán kính vòng quay nhỏ nhất của xe đạt 9,3 m, giúp K9CZ EV có khả năng xoay trở tương đối linh hoạt trong các khu vực như cảng, bãi container và khu công nghiệp.
Xe sử dụng mâm kéo quy cách Ø90, có thể lắp lẫn với chốt kéo Ø50, cùng cỡ lốp 12R22.5.
Để đáp ứng yêu cầu kéo tải lớn, K9CZ EV được trang bị hệ thống treo phù hợp với đặc tính xe đầu kéo.
Phía trước sử dụng nhíp ít lá kết hợp giảm chấn thủy lực. Phía sau trang bị nhíp ít lá, balance và thanh giằng chữ V, hỗ trợ duy trì sự ổn định của xe khi vận hành và kéo tải.
K9CZ EV có khả năng leo dốc trên 25% và tốc độ tối đa đạt 100 km/h.
Không gian cabin được thiết kế dành cho 2 người, tập trung vào sự thoải mái trong quá trình vận hành.
Ghế lái sử dụng hệ thống treo khí nén, kết hợp vô-lăng trợ lực thủy lực, giúp giảm cảm giác mệt mỏi khi tài xế phải điều khiển xe trong thời gian dài.
Cabin còn được trang bị màn hình điều khiển và giải trí tích hợp trên taplo, hệ thống loa, điều hòa hai chiều, cửa gió điều hòa cùng nhiều tiện ích khác.
Bên cạnh đó, xe có cửa sổ trời, chìa khóa điều khiển từ xa, rèm che nắng, tappi cửa và các hộc chứa đồ, tạo không gian làm việc tiện dụng hơn cho người điều khiển.
ĐẦU KÉO ĐIỆN KIM LONG K9X EV sử dụng phanh tang trống dẫn động khí nén 2 dòng độc lập. Phanh dừng sử dụng lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2 và trục 3.
Đáng chú ý, xe được trang bị phanh tái sinh, tận dụng năng lượng trong quá trình giảm tốc để tái nạp vào hệ thống pin. Đây là một trong những công nghệ quan trọng đối với xe điện, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Ngoài ra, hệ thống ABS và ESC hỗ trợ tăng khả năng kiểm soát phương tiện trong quá trình phanh và vận hành trên các điều kiện mặt đường khác nhau.
K9CZ EV hướng đến một bài toán khá rõ ràng: đưa hệ truyền động điện vào phân khúc vận tải hạng nặng.
Thay vì sử dụng nhiên liệu diesel truyền thống, xe vận hành hoàn toàn bằng điện, kết hợp cụm pin dung lượng lớn và hệ thống phanh tái sinh. Với phạm vi hoạt động khoảng 245 km/lần sạc, K9CZ EV phù hợp để doanh nghiệp nghiên cứu triển khai trên các tuyến vận tải có lịch trình cố định, đặc biệt là tuyến cảng – kho – khu công nghiệp.
Khả năng kéo tối đa 37.770 kg cũng giúp xe đáp ứng các nhu cầu vận chuyển hàng hóa nặng, trong khi cabin 2 chỗ và các trang bị tiện nghi hỗ trợ tài xế trong quá trình khai thác.
ĐẦU KÉO ĐIỆN KIM LONG K9X EV là mẫu đầu kéo điện hướng đến phân khúc vận tải hạng nặng với cấu hình đáng chú ý: động cơ điện 450 kW, mô-men xoắn 1.500 Nm, pin BYD 400,64 kWh, quãng đường tối đa 245 km/lần sạc và khả năng kéo theo tối đa 37.770 kg.
Sự kết hợp giữa sức mạnh kéo tải, công nghệ pin, khả năng sạc nhanh và hệ thống an toàn ABS + ESC giúp K9CZ EV trở thành một phương án đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp logistics đang từng bước chuyển đổi sang phương tiện vận tải sử dụng năng lượng điện.
Thông tin sản phẩm hiện công bố: giá niêm yết 2,777 tỷ đồng, bảo hành 3 năm và hỗ trợ phương án trả góp.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | FAST & SONGZHENG EV-DRIVE / TZ368XSSFSZF602 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 450 kW (hoặc 450 Kw) |
| Số chỗ ngồi / giường | 02 chỗ |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Điện thuần (EV) |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 10,100 kg |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 7,490 x 2,500 x 3,900 mm |
| Chế độ bảo hành chính hãng | |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 3,800 + 1,350 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 290 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 2,050 / 1,860 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 24,000 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 13,770 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | |
| Mô-men xoắn cực đại | 1,500 N·m (hoặc 1500 N.m) |
| Tiêu chuẩn khí thải | |
| Hộp số (Gearbox) | FAST GEAR, AMT (4 số tiến + 1 số lùi) |
| Dung tích / Dung lượng Pin | Dung lượng pin 626 Ah / Tổng dung lượng pin 400.64 kWh |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | |
| Treo trước | Nhíp ít lá, giảm chấn thủy lực |
| Treo sau | Nhíp ít lá, balance, thanh giằng chữ V |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | |
| Phanh chính | Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng độc lập |
| Phanh dừng | Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2 và trục 3 |
| Phanh hỗ trợ khác | Phanh tái sinh, ABS + ESC |
| Hệ thống lái (Steering) | Trục vít-Êcu bi, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | Quy cách mâm kéo Ø90 (Có thể lắp lẫn chốt kéo Ø50) / Cỡ lốp xe 12R22.5 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 9.3 m |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | >25% |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa hai chiều, có cổng gió điều hòa |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!