Mã dòng xe: K-0058 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.7/5 (58 đánh giá)
Kim Long Kim An 9 1.99T thùng đông lạnh (KL199) là mẫu xe tải nhẹ được phát triển dành cho các hoạt động vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát điều kiện bảo quản. Với tải trọng 1.990 kg, thùng đông lạnh rộng rãi, động cơ Yuchai 110 Ps và thiết kế nhỏ gọn, xe phù hợp với nhu cầu giao nhận thực phẩm, hàng đông lạnh và phân phối hàng hóa trong đô thị.
Không chỉ đáp ứng khả năng chuyên chở, Kim An 9 còn được chú trọng về độ bền khung gầm, khả năng vận hành và sự thuận tiện cho tài xế trong quá trình khai thác. Đây là lựa chọn phù hợp cho hộ kinh doanh, cửa hàng, doanh nghiệp phân phối và các đơn vị vận tải hàng hóa chuyên dụng.
Điểm nổi bật nhất của phiên bản Kim An 9 này chính là thùng đông lạnh, được thiết kế phục vụ các loại hàng hóa cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phù hợp.
Thùng có kích thước lòng 3.100 x 1.690 x 1.690 mm, tạo không gian chứa hàng phù hợp với tải trọng gần 2 tấn. Với cấu hình này, xe có thể phục vụ nhiều nhu cầu như vận chuyển thực phẩm, hàng đông lạnh, nông sản, hàng hóa phân phối cho nhà hàng, siêu thị và cửa hàng.
Đối với các đơn vị thường xuyên phải giao hàng đến nhiều địa điểm trong ngày, một chiếc xe có thùng chuyên dụng và kích thước tương đối gọn sẽ giúp quá trình vận chuyển trở nên chủ động và thuận tiện hơn. 
Kim An 9 sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe tạo lực kéo phù hợp trong quá trình chở hàng. Kết hợp với hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, xe có thể chủ động vận hành trên nhiều điều kiện đường sá.
Khả năng leo dốc tối đa được công bố ở mức 32%, trong khi tốc độ tối đa đạt 110 km/h. Động cơ sử dụng nhiên liệu Diesel và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. 
Với tải trọng cho phép chở 1.990 kg, Kim An 9 nằm trong nhóm xe tải nhẹ phù hợp cho hoạt động giao nhận hàng hóa thường xuyên.
Khối lượng toàn bộ xe đạt 4.495 kg, chiều dài cơ sở 2.615 mm. Kích thước tổng thể của chassis là 5.145 x 1.810 x 2.020 mm.
Kích thước này giúp Kim An 9 có lợi thế khi hoạt động trong khu vực đô thị, khu dân cư hoặc những tuyến đường cần khả năng xoay trở linh hoạt. Bán kính vòng quay nhỏ nhất của xe là 5.300 mm, hỗ trợ tài xế thuận tiện hơn khi quay đầu và di chuyển tại các điểm giao nhận.
Kim An 9 sử dụng khung chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối, kết hợp công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED.
Đây là nền tảng quan trọng đối với một mẫu xe tải thương mại thường xuyên chở hàng và hoạt động với tần suất cao. Thiết kế cabin lật góc rộng cũng giúp việc tiếp cận khoang động cơ thuận tiện hơn khi kiểm tra và bảo dưỡng.
Hệ thống treo phía trước sử dụng độc lập, lò xo trụ, trong khi phía sau là phụ thuộc, nhíp lá, phù hợp với đặc tính vận hành của xe tải nhẹ.
Khoang cabin của Kim An 9 được bố trí 3 chỗ ngồi, đáp ứng nhu cầu của tài xế và người hỗ trợ trong quá trình giao nhận.
Xe được trang bị điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn, giúp duy trì không gian dễ chịu khi vận hành trong điều kiện thời tiết nóng.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, hỗ trợ tài xế điều khiển xe nhẹ nhàng hơn, đặc biệt khi phải di chuyển và giao hàng liên tục trong khu vực đô thị.
Kim An 9 sử dụng hệ thống phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, kết hợp ABS.
Trang bị ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe trong quá trình phanh, góp phần giúp tài xế kiểm soát xe tốt hơn khi giảm tốc hoặc xử lý các tình huống bất ngờ.
Đây là trang bị đáng chú ý đối với một mẫu xe thường xuyên vận chuyển hàng hóa trên các tuyến đường đô thị và đường liên tỉnh.
Kim An 9 thùng đông lạnh hướng đến nhóm khách hàng cần một phương tiện vận chuyển chuyên dụng nhưng vẫn đảm bảo sự linh hoạt của xe tải nhẹ.
Xe có thể được sử dụng cho:
Phân phối thực phẩm và hàng đông lạnh
Giao hàng cho nhà hàng, khách sạn
Vận chuyển hàng hóa đến siêu thị, cửa hàng
Phân phối thực phẩm từ kho đến các điểm bán
Vận chuyển nông sản và các mặt hàng cần điều kiện bảo quản phù hợp
Với tải trọng gần 2 tấn và thùng hàng chuyên dụng, Kim An 9 có thể trở thành phương tiện phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh hàng ngày.
Kim Long Miền Nam công bố chế độ bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 50.000 km cho Kim An 9. Trang sản phẩm cũng đang hiển thị chính sách hỗ trợ trả góp lên đến 80% trong chương trình năm 2026.
Đối với khách hàng mua xe phục vụ kinh doanh, chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi là yếu tố quan trọng giúp giảm áp lực trong quá trình sử dụng xe lâu dài.
Không chạy theo những trang bị quá phức tạp, Kim Long Kim An 9 1.99T thùng đông lạnh tập trung vào những yếu tố thiết thực đối với một chiếc xe tải chuyên dụng: tải trọng phù hợp, thùng hàng chuyên dụng, động cơ Diesel, khung gầm chắc chắn và khả năng vận hành linh hoạt.
Với động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp, tải trọng 1.990 kg, thùng hàng 3.100 x 1.690 x 1.690 mm và khả năng leo dốc tối đa 32%, Kim An 9 là phương án đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp và hộ kinh doanh đang cần phương tiện vận chuyển hàng hóa cần bảo quản.
Kim An 9 thùng đông lạnh – nhỏ gọn để đi phố, đủ tải để kinh doanh, chuyên dụng cho hàng hóa cần bảo quản.
📞 Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.100 x 1.690 x 1.690 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!