Kim Long Kim An 9 1.99T Thùng Kín

Mã dòng xe: K-0081 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.6/5 (44 đánh giá)

SALE 2026 Trả góp 80% 2 năm hoặc 50.000 km

Đánh Giá Kim Long Kim An 9 1.99T Thùng Kín

Kim An 9 1.99T thùng kín (KL199) là mẫu xe tải nhẹ hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và các tuyến đường liên tỉnh. Với tải trọng 1,99 tấn, động cơ diesel Yuchai 110 Ps cùng thiết kế thùng kín, mẫu xe mang đến sự kết hợp giữa khả năng chuyên chở, tính linh hoạt và khả năng bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. 

Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện khi giao hàng

Kim An 9 có kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5,3 m. Kích thước này giúp xe dễ dàng xoay trở trong đường phố, khu dân cư, khu công nghiệp hoặc các điểm giao nhận có không gian hạn chế.

Phiên bản thùng kín đặc biệt phù hợp với những loại hàng hóa cần hạn chế tác động của nắng, mưa và bụi trong quá trình vận chuyển. Đây là lựa chọn thực dụng cho các hoạt động giao hàng, phân phối hàng tiêu dùng, thiết bị, hàng gia dụng và nhiều loại hàng hóa khác.

Động cơ Yuchai 110 Ps

Kim An 9 sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút. Động cơ sử dụng nhiên liệu dầu và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Mô-men xoắn đạt được trong dải vòng tua rộng giúp xe có lực kéo phù hợp khi vận chuyển hàng hóa. Kết hợp với hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, Kim An 9 có thể đáp ứng linh hoạt các nhu cầu vận hành từ đường phố đến đường trường.

Tải trọng 1,99 tấn – phù hợp khai thác kinh doanh

Với tải trọng cho phép chở 1.990 kg, Kim An 9 nằm trong nhóm xe tải nhẹ phù hợp với các hộ kinh doanh và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Xe có thể được sử dụng để:

  • Giao nhận hàng hóa trong nội thành.

  • Vận chuyển hàng từ kho đến đại lý, cửa hàng.

  • Phân phối hàng tiêu dùng.

  • Vận chuyển hàng gia dụng, thiết bị và hàng đóng kiện.

  • Phục vụ hoạt động kinh doanh cần giao hàng thường xuyên.

Đặc biệt, thiết kế thùng kín giúp chủ xe chủ động hơn khi vận chuyển những mặt hàng cần được che chắn trong suốt hành trình.

Khung gầm chắc chắn, thuận tiện bảo dưỡng

Một điểm đáng chú ý trên Kim An 9 là khung gầm chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối. Thiết kế này hướng đến sự chắc chắn của kết cấu khi xe thường xuyên vận chuyển hàng hóa.

Cabin được thiết kế lật góc rộng, giúp việc tiếp cận khoang động cơ thuận tiện hơn khi kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ. Đây là một yếu tố thiết thực đối với xe tải thương mại, bởi thời gian xe nằm chờ bảo dưỡng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác.

Hệ thống treo phù hợp xe tải nhẹ

Kim An 9 sử dụng hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, trong khi phía sau là hệ thống phụ thuộc, nhíp lá.

Cấu hình này phù hợp với đặc tính vận hành của xe tải nhẹ, trong đó hệ thống nhíp lá phía sau đảm nhiệm khả năng chịu tải cho khu vực thùng hàng.

Xe có khối lượng bản thân 1.610 kg, trong khi kích thước tổng thể vẫn được duy trì ở mức gọn gàng, tạo sự cân bằng giữa khả năng chuyên chở và tính linh hoạt khi vận hành.

Cabin 3 chỗ, trang bị tiện dụng

Không gian cabin được bố trí 3 chỗ ngồi, phù hợp với nhu cầu vận hành của xe tải giao nhận.

Kim An 9 được trang bị điều hòa hai chiều, mang đến không gian cabin dễ chịu hơn cho tài xế và người đi cùng trong quá trình làm việc.

Hệ thống lái sử dụng bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, hỗ trợ tài xế thao tác vô-lăng nhẹ nhàng hơn khi di chuyển, quay đầu hoặc đưa xe vào các điểm giao hàng.

An toàn với ABS

Về khả năng kiểm soát, Kim An 9 sử dụng phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, kết hợp hệ thống ABS.

Trang bị ABS hỗ trợ hạn chế tình trạng bó cứng bánh xe khi phanh, qua đó giúp tài xế kiểm soát phương tiện tốt hơn trong những tình huống cần giảm tốc.

Xe có khả năng leo dốc tối đa 32%, tốc độ tối đa 110 km/h và sử dụng bình nhiên liệu dung tích 63 lít. 

Vì sao nên chọn Kim An 9 thùng kín?

Điểm mạnh của Kim An 9 thùng kín nằm ở sự cân bằng giữa khả năng chở hàng và tính linh hoạt.

Động cơ Yuchai 110 Ps đáp ứng nhu cầu vận hành hàng ngày, tải trọng 1,99 tấn phù hợp với nhiều loại hàng hóa, trong khi thùng kín tăng khả năng bảo vệ hàng hóa trong quá trình di chuyển.

Bên cạnh đó, kích thước xe tương đối gọn và bán kính quay vòng 5,3 m giúp Kim An 9 phù hợp với môi trường giao hàng đô thị – nơi xe thường xuyên phải dừng đỗ, quay đầu và di chuyển qua những tuyến đường nhỏ.

Kết luận

Kim An 9 1.99T thùng kín là mẫu xe tải nhẹ hướng đến nhóm khách hàng cần một phương tiện vận chuyển hàng hóa gọn gàng, chắc chắn và thực dụng.

Với động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, tải trọng 1.990 kg, hộp số 6 cấp, khung gầm thép cường độ cao và thùng kín, xe đáp ứng tốt nhu cầu giao nhận và phân phối hàng hóa hàng ngày.

Giá niêm yết hiện được trang sản phẩm công bố là 391 triệu đồng, cùng chính sách bảo hành 2 năm hoặc 50.000 km. 

Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868

Xem chi tiết Kim An 9 1.99T Thùng Kín

Thông Số Nổi Bật

Động cơ

YUCHAI – YCY24110-58

Công suất

110 Ps / 3.600 rpm

Số chỗ ngồi

03

Nhiên liệu

Dầu

Khối lượng

1.610 kg

Kích thước

5.145 x 1.810 x 2.020 mm

CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TỪ NHÀ MÁY 2 năm hoặc 50.000 km

Dự Toán Trả Góp Mua Xe

Tỷ lệ vay ngân hàng

70%

Thời hạn vay trả góp

5 năm (60 tháng)

Lãi suất vay ước tính

8.0%/năm

Ước tính trả tháng đầu (gốc + lãi)

0 ₫

Số tiền tự chuẩn bị: 0 ₫
Số tiền vay ngân hàng: 0 ₫
Tiền gốc trả hàng tháng: 0 ₫
Tiền lãi tháng đầu tiên: 0 ₫

Thông Số Kỹ Thuật

Động cơ (Engine Model) YUCHAI – YCY24110-58
Công suất cực đại (Max Power) 110 Ps / 3.600 rpm
Số chỗ ngồi / giường 03 chỗ ngồi
Nhiên liệu (Fuel Type) Dầu
Khối lượng bản thân (Kerb Weight) 1.610 kg (Cab chassis)
Kích thước tổng thể (DxRxC) 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể)
Chế độ bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 50.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 2.615 mm
Khoảng sáng gầm xe 130 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau) 1.525 / 1.340 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W) 4.495 kg
Tải trọng cho phép chở 1.990 kg
Kích thước lòng thùng (DxRxC) 3.200 x 1.670 x 1.830 mm
Dung tích xy lanh (Displacement) 2.360 cc
Mô-men xoắn cực đại 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số (Gearbox) Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
Dung tích / Dung lượng Pin 63 Lít
Hệ thống treo (Trước/Sau) Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá
Cơ cấu phanh (Trước/Sau) Đĩa / Tang trống, ABS
Hệ thống lái (Steering) Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size) 195R15 / 155R12
Bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất 32%
Tốc độ tối đa 110 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn

Chi Phí Lăn Bánh Xe

Giá niêm yết xe 0 ₫
Thuế trước bạ (2%) 0 ₫
Bảo hiểm vật chất (1.5%) 0 ₫
Phí đăng ký biển số 500.000 ₫
Phí sử dụng đường bộ (1 năm) 1.560.000 ₫
Phí đăng kiểm 340.000 ₫
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480.000 ₫
Chi phí dịch vụ & chi phí khác 1.000.000 ₫

Tổng chi phí lăn bánh ước tính

0 ₫

Giá niêm yết xe: 0 ₫
Tổng các khoản thuế & phí: 0 ₫
* Lưu ý: Giá lăn bánh trên mang tính chất dự toán tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm đăng ký xe và quy định thuế tại từng khu vực.

Thông báo