Kim Long 99 N29 – Xe Khách 29 Chỗ Yuchai 410 Ps ( Bản Tiêu Chuẩn )

Mã dòng xe: K-0074 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.5/5 (50 đánh giá)

SALE 2026 Trả góp 80% 3 năm hoặc 270.000 km

Đánh Giá Kim Long 99 N29 – Xe Khách 29 Chỗ Yuchai 410 Ps ( Bản Tiêu Chuẩn )

Kim Long 99 N29 Bản Tiêu Chuẩn là mẫu xe khách 29 chỗ thuộc dòng Kim Long 99, được phát triển theo hướng kết hợp giữa sức mạnh vận hành, không gian hành khách rộng rãi và sự êm ái trên những hành trình dài. Phiên bản sử dụng động cơ Yuchai 410 Ps, phù hợp với các đơn vị khai thác xe du lịch, xe hợp đồng, vận tải hành khách và các tuyến đường dài.

Với cấu hình 28 ghế hành khách + 1 ghế tài xế, cùng hệ thống treo khí nén và nhiều trang bị tiện nghi, Kim Long 99 N29 hướng đến một phương án vận tải vừa có khả năng chuyên chở tốt vừa đảm bảo trải nghiệm cho hành khách. 

Động cơ Yuchai 410 Ps – Sức mạnh nổi bật

Điểm nhấn quan trọng nhất trên Kim Long 99 N29 nằm ở khối động cơ YCK11410-50 (SCR) của Yuchai. Động cơ có dung tích 10.979 cc, sản sinh công suất cực đại 410 Ps tại 1.900 vòng/phút và mô-men xoắn tối đa 2.000 Nm tại 950 – 1.400 vòng/phút.

Với công suất 410 Ps cùng mô-men xoắn lớn, xe có khả năng tạo lực kéo mạnh, đặc biệt phù hợp khi vận hành với tải hành khách lớn. Theo thông số sản phẩm, Kim Long 99 N29 có khả năng leo dốc tối đa 47,8% và tốc độ tối đa 120 km/h.

Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, kết hợp với hộp số 6DSX200T – 6MT (Fast), tạo nên hệ thống truyền động phù hợp cho nhu cầu khai thác xe khách đường dài. 

Thiết kế 29 chỗ – Tối ưu cho nhiều nhu cầu vận tải

Kim Long 99 N29 được bố trí 29 chỗ, gồm 28 ghế hành khách và 1 ghế tài xế. Đây là cấu hình phù hợp với những đơn vị không cần đến sức chứa 47 chỗ nhưng vẫn muốn sở hữu một mẫu xe khách cỡ lớn, có không gian thoải mái.

Xe có kích thước tổng thể 12.200 x 2.500 x 3.615 mm, chiều dài cơ sở 6.025 mm và khoảng sáng gầm 170 mm.

Với kích thước này, khoang hành khách có đủ không gian để bố trí ghế ngồi rộng rãi, đồng thời tạo cảm giác thoáng hơn trong những chuyến đi kéo dài. Khối lượng bản thân của xe đạt 13.055 kg, khối lượng toàn bộ 15.650 kg.

Hệ thống treo khí nén – Êm ái trên hành trình dài

Đối với xe khách, sự thoải mái của hành khách phụ thuộc nhiều vào khả năng hấp thụ dao động của hệ thống treo. Kim Long 99 N29 được trang bị hệ thống treo phụ thuộc, 2 bầu hơi phía trước và phụ thuộc, 4 bầu hơi phía sau.

Kết hợp với giảm chấn thủy lực, hệ thống treo khí nén giúp hạn chế rung động và dao động thân xe khi di chuyển qua những đoạn đường không bằng phẳng. Đây là một trang bị đáng chú ý đối với các doanh nghiệp thường xuyên khai thác xe trên các tuyến đường dài.

Cấu hình treo này cũng giúp xe duy trì độ ổn định khi vận hành, góp phần tạo cảm giác dễ chịu hơn cho hành khách ở cả những vị trí phía trước và phía sau khoang xe. 

Không gian nội thất hướng đến sự thoải mái

Khoang hành khách của Kim Long 99 N29 được thiết kế theo hướng rộng rãi và tiện nghi. Ghế ngồi bọc da, có góc ngả rộng và đệm ghế được thiết kế nhằm hỗ trợ hành khách trong những chuyến đi dài.

Xe được trang bị điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính, công suất 32.000 kcal/h, giúp duy trì không gian mát mẻ trong khoang hành khách.

Bên cạnh đó, các tiện ích như cổng sạc USB cá nhân, tủ lạnh mini và hệ thống âm thanh giải trí mang đến thêm sự thuận tiện cho hành khách. Những trang bị này đặc biệt phù hợp với xe du lịch và xe hợp đồng, nơi trải nghiệm của hành khách là một trong những yếu tố quan trọng. 

Hệ thống phanh và trang bị an toàn

Kim Long 99 N29 sử dụng hệ thống phanh tang trống phía trước và phía sau. Phanh phía sau được tích hợp phanh điện từ, ABS và ASR, hỗ trợ tăng khả năng kiểm soát xe trong quá trình vận hành.

Hệ thống lái sử dụng cơ cấu trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực, giúp tài xế điều khiển xe thuận tiện hơn.

Xe sử dụng mâm nhôm 12R22.5 kết hợp lốp Michelin, phù hợp với đặc tính của một mẫu xe khách cỡ lớn. Bình nhiên liệu có dung tích 400 lít, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành trên các hành trình dài. 

Thân xe bền bỉ với công nghệ sơn nhúng ED

Kim Long 99 N29 được ứng dụng công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED toàn phần cho thân vỏ. Đây là công nghệ giúp tăng khả năng bảo vệ bề mặt kim loại trước các tác động từ môi trường.

Với đặc thù xe khách thường xuyên hoạt động ngoài trời, di chuyển qua nhiều khu vực có điều kiện thời tiết khác nhau, việc chú trọng đến khả năng bảo vệ thân vỏ góp phần nâng cao độ bền và tính ổn định của phương tiện trong quá trình sử dụng.

Kim Long 99 N29 phù hợp với những ai?

Nhờ cấu hình 29 chỗ và động cơ công suất lớn, Kim Long 99 N29 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khai thác.

Xe du lịch: Không gian rộng, ghế da, điều hòa công suất lớn và các tiện ích trên xe phù hợp với những chuyến tham quan, du lịch đường dài.

Xe hợp đồng: Cấu hình 29 chỗ phù hợp với các đoàn khách vừa và nhỏ, giúp đơn vị vận tải chủ động hơn trong việc tổ chức phương tiện.

Vận tải hành khách: Động cơ Yuchai 410 Ps cùng hệ thống treo khí nén tạo nền tảng phù hợp cho nhu cầu vận hành thường xuyên.

Đưa đón doanh nghiệp: Xe có thể phục vụ nhu cầu đưa đón cán bộ, nhân viên hoặc chuyên gia với yêu cầu cao hơn về không gian và sự thoải mái.

Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 270.000 km

Kim Long 99 N29 Bản Tiêu Chuẩn được áp dụng chính sách bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 270.000 km.

Bên cạnh đó, khách hàng được hỗ trợ dịch vụ sửa chữa lưu động 24/7, giúp giảm thời gian gián đoạn khi xe phát sinh sự cố trong quá trình khai thác. Chính sách này đặc biệt có ý nghĩa với các doanh nghiệp vận tải, bởi phương tiện thường xuyên hoạt động và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. 

Kim Long 99 N29 – Mạnh mẽ, rộng rãi và tiện nghi

Sở hữu động cơ Yuchai 410 Ps, mô-men xoắn 2.000 Nm, khả năng leo dốc 47,8%, cấu hình 29 chỗ và hệ thống treo khí nén 6 bầu hơi, Kim Long 99 N29 Bản Tiêu Chuẩn hướng đến nhóm khách hàng cần một mẫu xe khách mạnh mẽ nhưng vẫn đảm bảo sự thoải mái cho hành khách.

Bên cạnh khả năng vận hành, xe còn sở hữu hệ thống điều hòa Songz 32.000 kcal/h, ghế bọc da, USB cá nhân, tủ lạnh mini, âm thanh giải trí cùng các trang bị hỗ trợ vận hành như ABS, ASR và phanh điện từ.

Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp vận tải, đơn vị du lịch, xe hợp đồng và các đơn vị cần phương tiện 29 chỗ phục vụ hành trình dài.

Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868

Xem chi tiết Kim Long 99 N29 Bản Tiêu Chuẩn

Thông Số Nổi Bật

Động cơ

YCK11410-50 (SCR)

Công suất

410 Ps / 1.900 rpm

Số chỗ ngồi

29 (28 + 01 tài xế)

Nhiên liệu

Dầu

Khối lượng

13.055 kg

Kích thước

12.200 X 2.500 X 3.615 mm

CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TỪ NHÀ MÁY 3 năm hoặc 270.000 km

Dự Toán Trả Góp Mua Xe

Tỷ lệ vay ngân hàng

70%

Thời hạn vay trả góp

5 năm (60 tháng)

Lãi suất vay ước tính

8.0%/năm

Ước tính trả tháng đầu (gốc + lãi)

0 ₫

Số tiền tự chuẩn bị: 0 ₫
Số tiền vay ngân hàng: 0 ₫
Tiền gốc trả hàng tháng: 0 ₫
Tiền lãi tháng đầu tiên: 0 ₫

Thông Số Kỹ Thuật

Động cơ (Engine Model) YCK11410-50 (SCR)
Công suất cực đại (Max Power) 410 Ps / 1.900 rpm
Số chỗ ngồi / giường 29 (28 + 01 tài xế)
Nhiên liệu (Fuel Type) Dầu
Khối lượng bản thân (Kerb Weight) 13.055 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC) 12.200 X 2.500 X 3.615 mm
Chế độ bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 270.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 6.025 mm
Khoảng sáng gầm xe 170 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau) 2.090 / 1.890 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W) 15.650 kg
Tải trọng cho phép chở Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Kích thước lòng thùng (DxRxC) Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Dung tích xy lanh (Displacement) 10.979 cc
Mô-men xoắn cực đại 2.000 Nm / 950 - 1.400 rpm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số (Gearbox) 6DSX200T – 6MT_(Fast)
Dung tích / Dung lượng Pin 400 Lít
Hệ thống treo (Trước/Sau) Phụ thuộc, 2 bầu hơi / Phụ thuộc, 4 bầu hơi
Cơ cấu phanh (Trước/Sau) Tang trống / Tang trống (Điện từ, ABS & ASR)
Hệ thống lái (Steering) Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size) Mâm nhôm 12R22.5_ Michelin
Bán kính vòng quay nhỏ nhất 10.770 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất 47.8%
Tốc độ tối đa 120 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h)

Chi Phí Lăn Bánh Xe

Giá niêm yết xe 0 ₫
Thuế trước bạ (2%) 0 ₫
Bảo hiểm vật chất (1.5%) 0 ₫
Phí đăng ký biển số 500.000 ₫
Phí sử dụng đường bộ (1 năm) 1.560.000 ₫
Phí đăng kiểm 340.000 ₫
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480.000 ₫
Chi phí dịch vụ & chi phí khác 1.000.000 ₫

Tổng chi phí lăn bánh ước tính

0 ₫

Giá niêm yết xe: 0 ₫
Tổng các khoản thuế & phí: 0 ₫
* Lưu ý: Giá lăn bánh trên mang tính chất dự toán tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm đăng ký xe và quy định thuế tại từng khu vực.

Thông báo