Kim Long 99 N47 – 47 Chỗ Yuchai 410 Ps ( Bản Tiêu Chuẩn )

Mã dòng xe: K-0043 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.6/5 (24 đánh giá)

SALE 2026 Trả góp 80% 3 năm hoặc 270.000 km

Đánh Giá Kim Long 99 N47 – 47 Chỗ Yuchai 410 Ps ( Bản Tiêu Chuẩn )

Kim Long 99 N47 Bản Tiêu Chuẩn là mẫu xe khách 47 chỗ hướng đến nhu cầu vận tải hành khách đường dài, du lịch, tuyến cố định và xe hợp đồng. Phiên bản nổi bật với động cơ Yuchai 410 Ps, hệ thống treo khí nén và không gian nội thất được đầu tư theo hướng thoải mái, phù hợp cho những chuyến đi dài.

Yuchai 410 Ps – Sức mạnh nổi bật

Xe sử dụng động cơ YCK11410-50 (SCR) dung tích 10.979 cc, cho công suất tối đa 410 Ps tại 1.900 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 2.000 Nm tại 950 – 1.400 vòng/phút.

Kết hợp với hộp số 6DSX200T – 6MT (Fast), động cơ mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định. Kim Long 99 N47 có khả năng leo dốc tối đa 46,8% và đạt tốc độ tối đa 119 km/h, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trên đường trường và các cung đường có địa hình phức tạp.

Thiết kế 47 chỗ rộng rãi

Kim Long 99 N47 có cấu hình 47 chỗ, gồm 45 ghế hành khách cùng vị trí tài xế và phụ xe. Kích thước tổng thể đạt 12.200 x 2.500 x 3.615 mm, chiều dài cơ sở 6.025 mm và khoảng sáng gầm 170 mm.

Thân xe được xử lý bằng công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED toàn phần, góp phần tăng khả năng bảo vệ thân vỏ trong điều kiện sử dụng lâu dài. 

Êm ái nhờ hệ thống treo khí nén

Để nâng cao sự thoải mái cho hành khách, xe sử dụng hệ thống treo 2 bầu hơi phía trước và 4 bầu hơi phía sau, kết hợp giảm chấn thủy lực.

Cấu hình treo khí nén giúp hạn chế rung động và dao động thân xe khi di chuyển trên những đoạn đường không bằng phẳng, phù hợp với đặc thù vận hành đường dài. 

Tiện nghi dành cho hành khách

Không gian nội thất được bố trí theo hướng ưu tiên sự thoải mái. Xe trang bị điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính, công suất 32.000 kcal/h, giúp duy trì không gian mát mẻ trong khoang hành khách.

Bên cạnh đó là các tiện ích như ghế bọc da, cổng sạc USB cá nhân, tủ lạnh mini và hệ thống âm thanh giải trí, đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi và sử dụng thiết bị cá nhân trong những chuyến đi dài.

Hệ thống phanh và vận hành

Kim Long 99 N47 sử dụng phanh tang trống phía trước và phía sau. Hệ thống phía sau được tích hợp phanh điện từ, ABS và ASR, hỗ trợ tăng khả năng kiểm soát xe trong quá trình vận hành.

Xe sử dụng mâm nhôm 12R22.5 kết hợp lốp Michelin, bình nhiên liệu dung tích 400 lít và hệ thống lái trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực. 

Một số thông số đáng chú ý

Kim Long 99 N47 sở hữu khối lượng bản thân 12.500 kg, khối lượng toàn bộ 15.970 kg. Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Xe có bán kính vòng quay nhỏ nhất 10.770 mm, khả năng leo dốc 46,8% và tốc độ tối đa 119 km/h. Hệ thống điều hòa Songz có công suất 32.000 kcal/h.

Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 270.000 km

Kim Long 99 N47 Bản Tiêu Chuẩn được áp dụng chính sách bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 270.000 km. Khách hàng cũng được hỗ trợ dịch vụ sửa chữa lưu động 24/7, phù hợp với các đơn vị cần phương tiện hoạt động thường xuyên. 

Kim Long 99 N47 – Mạnh mẽ, rộng rãi và phù hợp khai thác đường dài

Với Yuchai 410 Ps, mô-men xoắn 2.000 Nm, cấu hình 47 chỗ, treo khí nén 6 bầu hơi và hệ thống tiện nghi đồng bộ, Kim Long 99 N47 Bản Tiêu Chuẩn là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp vận tải, nhà xe du lịch và đơn vị khai thác xe khách đường dài.

Hotline tư vấn: 0942 116 868

Thông Số Nổi Bật

Động cơ

YCK11410-50 (SCR)

Công suất

410 Ps / 1.900 rpm

Số chỗ ngồi

47 (45 + 02 tài xế + phụ xe)

Nhiên liệu

Dầu

Khối lượng

12.500 kg

Kích thước

12.200 X 2.500 X 3.615 mm

CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TỪ NHÀ MÁY 3 năm hoặc 270.000 km

Dự Toán Trả Góp Mua Xe

Tỷ lệ vay ngân hàng

70%

Thời hạn vay trả góp

5 năm (60 tháng)

Lãi suất vay ước tính

8.0%/năm

Ước tính trả tháng đầu (gốc + lãi)

0 ₫

Số tiền tự chuẩn bị: 0 ₫
Số tiền vay ngân hàng: 0 ₫
Tiền gốc trả hàng tháng: 0 ₫
Tiền lãi tháng đầu tiên: 0 ₫

Thông Số Kỹ Thuật

Động cơ (Engine Model) YCK11410-50 (SCR)
Công suất cực đại (Max Power) 410 Ps / 1.900 rpm
Số chỗ ngồi / giường 47 (45 + 02 tài xế + phụ xe)
Nhiên liệu (Fuel Type) Dầu
Khối lượng bản thân (Kerb Weight) 12.500 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC) 12.200 X 2.500 X 3.615 mm
Chế độ bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 270.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 6.025 mm
Khoảng sáng gầm xe 170 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau) 2.090 / 1.890 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W) 15.970 kg
Tải trọng cho phép chở Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Kích thước lòng thùng (DxRxC) Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Dung tích xy lanh (Displacement) 10.979 cc
Mô-men xoắn cực đại 2.000 Nm / 950 - 1.400 rpm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số (Gearbox) 6DSX200T – 6MT_(Fast)
Dung tích / Dung lượng Pin 400 Lít
Hệ thống treo (Trước/Sau) Phụ thuộc, 2 bầu hơi / Phụ thuộc, 4 bầu hơi
Cơ cấu phanh (Trước/Sau) Tang trống / Tang trống (Điện từ, ABS & ASR)
Hệ thống lái (Steering) Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size) Mâm nhôm 12R22.5_ Michelin
Bán kính vòng quay nhỏ nhất 10.770 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất 46.8%
Tốc độ tối đa 119 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h)Động cơ (Engine Model): YCK11410-50 (SCR)
Công suất cực đại (Max Power) 410 Ps / 1.900 rpm
Số chỗ ngồi / giường 47 (45 + 02 tài xế + phụ xe)
Nhiên liệu (Fuel Type) Dầu
Khối lượng bản thân (Kerb Weight) 12.500 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC) 12.200 X 2.500 X 3.615 mm
Chế độ bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 270.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 6.025 mm
Khoảng sáng gầm xe 170 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau) 2.090 / 1.890 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W) 15.970 kg
Tải trọng cho phép chở Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Kích thước lòng thùng (DxRxC) Không áp dụng (Xe khách/Bus)
Dung tích xy lanh (Displacement) 10.979 cc
Mô-men xoắn cực đại 2.000 Nm / 950 - 1.400 rpm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số (Gearbox) 6DSX200T – 6MT_(Fast)
Dung tích / Dung lượng Pin 400 Lít
Hệ thống treo (Trước/Sau) Phụ thuộc, 2 bầu hơi / Phụ thuộc, 4 bầu hơi
Cơ cấu phanh (Trước/Sau) Tang trống / Tang trống (Điện từ, ABS & ASR)
Hệ thống lái (Steering) Trục vít - ê cu bi, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size) Mâm nhôm 12R22.5_ Michelin
Bán kính vòng quay nhỏ nhất 10.770 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất 46.8%
Tốc độ tối đa 119 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) Điều hòa Songz dẫn động từ động cơ chính (Công suất 32.000 kcal/h)

Chi Phí Lăn Bánh Xe

Giá niêm yết xe 0 ₫
Thuế trước bạ (2%) 0 ₫
Bảo hiểm vật chất (1.5%) 0 ₫
Phí đăng ký biển số 500.000 ₫
Phí sử dụng đường bộ (1 năm) 1.560.000 ₫
Phí đăng kiểm 340.000 ₫
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480.000 ₫
Chi phí dịch vụ & chi phí khác 1.000.000 ₫

Tổng chi phí lăn bánh ước tính

0 ₫

Giá niêm yết xe: 0 ₫
Tổng các khoản thuế & phí: 0 ₫
* Lưu ý: Giá lăn bánh trên mang tính chất dự toán tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm đăng ký xe và quy định thuế tại từng khu vực.

Thông báo