Mã dòng xe: K-0075 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.8/5 (32 đánh giá)
Kim Long Kim An 9 1.99T thùng đông lạnh (KL199) là phiên bản xe tải nhẹ được phát triển dành cho nhu cầu vận chuyển các loại hàng hóa cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phù hợp. Với tải trọng 1.990 kg, động cơ Yuchai 110 Ps, kích thước nhỏ gọn và thùng đông lạnh có kích thước 3.100 x 1.690 x 1.690 mm, mẫu xe phù hợp cho hoạt động giao nhận hàng hóa trong đô thị cũng như các tuyến đường liên tỉnh.
Điểm khác biệt của Kim An 9 phiên bản này nằm ở thùng đông lạnh, hướng đến những ngành nghề thường xuyên phải vận chuyển hàng hóa có yêu cầu cao hơn về điều kiện bảo quản.
Với kích thước lòng thùng 3.100 x 1.690 x 1.690 mm, xe tạo ra không gian chứa hàng phù hợp với quy mô vận chuyển gần 2 tấn. Cấu hình này có thể đáp ứng nhu cầu giao nhận thực phẩm, nông sản, hàng hóa cần bảo quản nhiệt độ và nhiều loại hàng hóa chuyên dụng khác.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn vị phân phối thực phẩm, cửa hàng, nhà hàng, siêu thị, cơ sở sản xuất hoặc doanh nghiệp giao nhận cần một phương tiện vận chuyển chuyên dụng nhưng vẫn có kích thước gọn.
Kim An 9 sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, mang đến lực kéo phù hợp với đặc tính của một mẫu xe tải nhẹ gần 2 tấn.
Kết hợp với hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, Kim An 9 có thể đáp ứng linh hoạt nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong nhiều điều kiện đường sá. Động cơ sử dụng nhiên liệu Diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. 
Kim An 9 có tải trọng cho phép chở 1.990 kg, khối lượng toàn bộ 4.495 kg và khối lượng bản thân chassis 1.610 kg. Đây là mức tải phù hợp với những đơn vị cần vận chuyển lượng hàng tương đối lớn nhưng vẫn muốn sử dụng một mẫu xe tải có kích thước gọn.
Xe có thể phục vụ nhiều nhu cầu như:
Vận chuyển thực phẩm và hàng đông lạnh.
Phân phối hàng hóa đến cửa hàng, siêu thị.
Giao nhận thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn.
Vận chuyển nông sản và các sản phẩm cần bảo quản.
Giao hàng từ kho đến các điểm bán.
Đặc biệt, việc sử dụng thùng đông lạnh giúp xe phù hợp hơn với những hoạt động vận chuyển mà thùng hàng thông thường khó đáp ứng.
Kim An 9 có kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm.
Đây là lợi thế khi xe phải thường xuyên hoạt động tại khu vực thành phố, khu dân cư, chợ, nhà hàng hoặc các điểm giao nhận có không gian hạn chế.
Với đặc thù giao hàng thực phẩm và hàng cần kiểm soát nhiệt độ, xe thường phải thực hiện nhiều điểm giao nhận trong ngày. Vì vậy, khả năng xoay trở và kích thước gọn là những yếu tố mang lại giá trị thực tế trong quá trình khai thác.
Kim An 9 được xây dựng trên khung chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối, kết hợp công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED. Thiết kế này hướng đến độ chắc chắn và khả năng đáp ứng nhu cầu vận hành thường xuyên của xe tải thương mại.
Cabin có thiết kế lật góc rộng, giúp việc tiếp cận khu vực động cơ thuận tiện hơn khi kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
Đối với doanh nghiệp sử dụng xe với tần suất cao, khả năng kiểm tra và bảo dưỡng thuận tiện là một yếu tố đáng quan tâm trong quá trình khai thác lâu dài.
Kim An 9 sử dụng hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, phía sau phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình này phù hợp với đặc tính của xe tải nhẹ, trong đó hệ thống nhíp lá phía sau hỗ trợ khả năng chịu tải khi xe chở hàng.
Xe có khả năng leo dốc tối đa 32% và tốc độ tối đa 110 km/h, đáp ứng nhu cầu vận chuyển trên nhiều loại cung đường.
Khoang lái của Kim An 9 được bố trí 3 chỗ ngồi, phù hợp cho tài xế và người đi cùng trong quá trình giao nhận.
Xe được trang bị điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn, giúp duy trì không gian cabin thoải mái trong quá trình vận hành.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, hỗ trợ tài xế điều khiển xe nhẹ nhàng hơn khi di chuyển và giao hàng trong khu vực đô thị. 
Kim An 9 sử dụng phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, kết hợp ABS.
Hệ thống ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh, giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn trong những tình huống cần giảm tốc.
Đây là trang bị hữu ích đối với mẫu xe thường xuyên vận hành trong môi trường đô thị, nơi có nhiều tình huống phải phanh và dừng đột ngột.
Phiên bản này hướng đến những khách hàng có nhu cầu vận chuyển hàng hóa cần được bảo quản trong điều kiện phù hợp, đặc biệt là:
Doanh nghiệp thực phẩm: phục vụ việc vận chuyển hàng hóa từ kho đến các điểm bán.
Nhà hàng, khách sạn: giao nhận thực phẩm và nguyên liệu giữa các cơ sở.
Siêu thị và cửa hàng: vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến điểm bán.
Đơn vị phân phối: sử dụng xe cho hoạt động giao hàng hàng ngày trên nhiều tuyến.
Với tải trọng gần 2 tấn, Kim An 9 tạo sự cân bằng giữa khả năng chuyên chở và tính cơ động của một mẫu xe tải nhẹ.
Kim Long Miền Nam hiện công bố chính sách bảo hành dành cho Kim An 9 là 2 năm hoặc 50.000 km. Trang sản phẩm cũng đang hiển thị chính sách trả góp 80% cho năm 2026.
Giá bán phiên bản thùng đông lạnh hiện được để ở trạng thái liên hệ, vì vậy khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá và thông tin cấu hình thùng tại thời điểm mua xe.
Kim Long Kim An 9 1.99T thùng đông lạnh là lựa chọn hướng đến nhóm khách hàng cần một chiếc xe tải nhẹ chuyên phục vụ vận chuyển hàng hóa có yêu cầu về bảo quản.
Với động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, tải trọng 1.990 kg, thùng hàng 3.100 x 1.690 x 1.690 mm, hộp số 6 cấp, khả năng leo dốc 32% và hệ thống ABS, Kim An 9 mang đến cấu hình phù hợp cho hoạt động giao nhận hàng hóa thường xuyên.
Nếu đang tìm một mẫu xe tải 1.99 tấn thùng đông lạnh để phục vụ kinh doanh, giao thực phẩm hoặc phân phối hàng hóa, Kim An 9 là một phiên bản đáng để tham khảo.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868.
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.100 x 1.690 x 1.690 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!