Mã dòng xe: K-0059 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.7/5 (18 đánh giá)
Nếu đang tìm một mẫu xe tải nhẹ 1.99 tấn phục vụ công việc giao nhận hàng hóa, vận chuyển nông sản, vật liệu xây dựng hoặc phân phối hàng trong đô thị, Kim Long Kim An 9 1.99T thùng lửng (KL199) là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Mẫu xe được định hướng cho nhu cầu vận tải hàng hóa với ưu điểm nằm ở kích thước tương đối gọn, tải trọng 1.990 kg, động cơ diesel Yuchai 110 Ps và thùng hàng dài 3,2 m. Đây là cấu hình phù hợp với những hộ kinh doanh, doanh nghiệp vừa và nhỏ cần một chiếc xe có khả năng chở hàng linh hoạt nhưng vẫn dễ dàng di chuyển trong khu vực đô thị.
Kim Long Kim An 9 1.99T sở hữu kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm. Với bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm, xe có khả năng xoay trở tương đối linh hoạt trong đường phố, khu dân cư, bãi hàng hoặc những điểm giao nhận có diện tích hạn chế.
Phiên bản đang được giới thiệu là thùng lửng, có kích thước lòng thùng 3.200 x 1.670 x 410 mm. Thiết kế thùng lửng đặc biệt phù hợp với những loại hàng hóa cần bốc xếp thường xuyên hoặc có kích thước cồng kềnh.
Từ nông sản, vật liệu xây dựng, hàng gia dụng cho đến các loại hàng hóa phục vụ hoạt động kinh doanh hằng ngày, không gian thùng dài 3,2 m giúp chủ xe có thêm nhiều lựa chọn khi sắp xếp hàng hóa.
Kim An 9 1.99T sử dụng động cơ YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc, công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ diesel này tạo mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe có khả năng tạo lực kéo tốt trong dải vòng tua tương đối rộng.
Đây là điểm đáng chú ý đối với một chiếc xe tải nhẹ thường xuyên phải chở hàng. Khi kết hợp với tải trọng cho phép chở 1.990 kg, động cơ giúp Kim An 9 đáp ứng tốt các nhu cầu vận chuyển hàng hóa hằng ngày.
Xe sử dụng nhiên liệu dầu và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, đồng thời được trang bị hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi. Cấu hình hộp số này giúp tài xế chủ động lựa chọn cấp số theo tải trọng và điều kiện đường sá.
Theo thông số kỹ thuật được công bố, Kim An 9 1.99T có khả năng leo dốc tối đa 32% và tốc độ tối đa 110 km/h.
Với một mẫu xe tải nhẹ hướng đến vận chuyển hàng hóa đô thị và liên tỉnh, những thông số này cho thấy xe không chỉ phù hợp với đường bằng mà còn có thể đáp ứng các cung đường có độ dốc.
Bình nhiên liệu có dung tích 63 lít, giúp xe có khả năng phục vụ những hành trình vận chuyển liên tục mà không cần phải tiếp nhiên liệu quá thường xuyên.
Đặc biệt, tải trọng cho phép chở 1.990 kg giúp Kim An 9 nằm ở nhóm xe tải nhẹ phù hợp với những hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa với khối lượng tương đối lớn mỗi ngày.
Một điểm đáng chú ý của Kim An 9 là hệ thống khung gầm được chế tạo từ thép cường độ cao, hướng đến độ cứng và khả năng chịu tải.
Theo thông tin từ Kim Long Motor, khung gầm được chế tạo bằng thép cường độ cao, đồng thời ứng dụng công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao độ bền kết cấu.
Đối với xe tải thường xuyên phải vận chuyển hàng hóa, khung gầm là một trong những bộ phận quan trọng nhất. Một kết cấu chắc chắn giúp xe ổn định hơn khi chở hàng và vận hành trên nhiều điều kiện đường sá.
Kim An 9 sử dụng hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, trong khi phía sau là hệ thống phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình này được thiết kế phù hợp với đặc tính của xe tải nhẹ: phía trước ưu tiên sự linh hoạt và khả năng kiểm soát, trong khi hệ thống nhíp lá phía sau hỗ trợ khả năng chịu tải.
Với tải trọng hàng hóa lên đến 1.990 kg, hệ thống treo sau nhíp lá là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu vận chuyển thường xuyên.
Kim An 9 được trang bị hệ thống phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, tích hợp ABS.
ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe trong quá trình phanh, từ đó giúp tài xế duy trì khả năng kiểm soát phương tiện tốt hơn trong các tình huống cần giảm tốc.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, giúp việc điều khiển xe nhẹ nhàng hơn, đặc biệt khi di chuyển trong khu vực đô thị hoặc thực hiện các thao tác quay đầu, vào bãi và giao hàng.
Kim An 9 được thiết kế với 3 chỗ ngồi, phù hợp với đặc thù xe tải phục vụ vận chuyển hàng hóa.
Cabin được trang bị điều hòa hai chiều tiêu chuẩn, giúp duy trì không gian cabin dễ chịu trong quá trình làm việc. Với những tài xế phải điều khiển xe nhiều giờ mỗi ngày, trang bị này góp phần tạo sự thoải mái trong quá trình vận hành.
Bên cạnh đó, thiết kế cabin lật góc rộng giúp việc tiếp cận khu vực động cơ thuận tiện hơn khi cần kiểm tra hoặc bảo dưỡng xe.
Kim Long Kim An 9 1.99T thùng lửng sở hữu tải trọng 1.990 kg, khối lượng toàn bộ 4.495 kg và khối lượng bản thân khoảng 1.610 kg.
Xe có chiều dài cơ sở 2.615 mm, khoảng sáng gầm 130 mm, kích thước thùng 3.200 x 1.670 x 410 mm và bán kính quay vòng 5,3 m.
Động cơ Yuchai YCY24110-58 cho công suất 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, kết hợp hộp số 6 cấp. Xe sử dụng lốp 195R15 phía trước và 155R12 phía sau. 
Điểm mạnh của phiên bản thùng lửng nằm ở tính đa dụng. Đây là cấu hình phù hợp với những khách hàng thường xuyên vận chuyển nông sản, vật liệu xây dựng, hàng gia dụng, đồ nội thất hoặc các loại hàng hóa cồng kềnh.
Đối với hộ kinh doanh cá thể, xe có tải trọng 1.99 tấn và kích thước tương đối gọn, phù hợp để vận chuyển hàng từ kho đến cửa hàng hoặc giao hàng trong thành phố.
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, Kim An 9 có thể được sử dụng cho hoạt động phân phối hàng hóa, giao nhận hoặc vận chuyển giữa các điểm kinh doanh.
Nhìn tổng thể, Kim Long Kim An 9 1.99T thùng lửng tập trung vào những yếu tố quan trọng của một mẫu xe tải nhẹ: tải trọng phù hợp, thùng hàng rộng, động cơ diesel Yuchai, khả năng vận hành linh hoạt và kết cấu chắc chắn.
Động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp, tải trọng 1.990 kg cùng thùng hàng dài 3,2 m tạo nên một cấu hình phù hợp cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa hàng ngày.
Nếu đang tìm một mẫu xe tải nhẹ 1.99 tấn thùng lửng phục vụ công việc kinh doanh, giao hàng và vận chuyển hàng hóa trong đô thị lẫn liên tỉnh, Kim An 9 là mẫu xe đáng để xem xét.
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 410 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!