Kim Long Kim An 9 1.99T Thùng Mui Bạt 5B

Mã dòng xe: K-0019 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.6/5 (19 đánh giá)

SALE 2026 Trả góp 80% 2 năm hoặc 50.000 km

Đánh Giá Kim Long Kim An 9 1.99T Thùng Mui Bạt 5B

Kim Long Kim An 9 1.99T (KL199) thùng mui bạt 5B là mẫu xe tải nhẹ hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, phân phối hàng hóa và phục vụ hoạt động kinh doanh hằng ngày. Với tải trọng 1.990 kg, động cơ Yuchai 110 Ps cùng thùng mui bạt 5B rộng rãi, mẫu xe mang đến sự cân bằng giữa khả năng chuyên chở, tính linh hoạt và hiệu quả khai thác. 

Thùng mui bạt 5B – Linh hoạt trong vận chuyển hàng hóa

Điểm đáng chú ý nhất của phiên bản này nằm ở cấu hình thùng mui bạt 5B. Thiết kế này phù hợp với những khách hàng thường xuyên vận chuyển nhiều loại hàng hóa và cần sự thuận tiện trong quá trình xếp dỡ.

Lòng thùng có kích thước 3.200 x 1.670 x 1.830 mm, tạo không gian chứa hàng phù hợp cho nhiều mặt hàng như hàng gia dụng, nông sản, vật tư, hàng đóng kiện hoặc các loại hàng hóa phục vụ phân phối. 

So với thùng kín, mui bạt có ưu điểm về sự linh hoạt khi chất dỡ hàng. Chủ xe có thể dễ dàng điều chỉnh phần bạt để phù hợp với từng loại hàng, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng che chắn trong quá trình vận chuyển.

Động cơ Yuchai 110 Ps – Đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng

Kim An 9 sử dụng động cơ dầu YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.

Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe tạo lực kéo tốt ngay ở dải vòng tua thấp. Kết hợp với hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, Kim An 9 có khả năng vận hành linh hoạt khi di chuyển trong đô thị cũng như trên các tuyến đường dài hơn. 

Xe sử dụng nhiên liệu Diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp với định hướng khai thác xe tải thương mại hiện nay.

Tải trọng 1.99 tấn – Phù hợp nhiều mô hình kinh doanh

Kim An 9 có tải trọng cho phép chở 1.990 kg, trong khi khối lượng toàn bộ đạt 4.495 kg. Đây là cấu hình phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe tải nhẹ có khả năng chuyên chở tương đối lớn nhưng vẫn giữ được kích thước gọn gàng. 

Xe có thể đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế như:

  • Giao hàng cho cửa hàng và đại lý.

  • Phân phối hàng tiêu dùng.

  • Vận chuyển nông sản.

  • Chở hàng gia dụng, nội thất.

  • Vận chuyển vật tư và hàng đóng kiện.

  • Phục vụ hoạt động kinh doanh của hộ cá thể và doanh nghiệp.

Với khả năng chở gần 2 tấn hàng hóa mỗi chuyến, Kim An 9 có thể trở thành phương tiện trực tiếp phục vụ hoạt động kinh doanh thay vì phải phụ thuộc vào dịch vụ vận chuyển bên ngoài.

Thiết kế nhỏ gọn, dễ di chuyển

Kim An 9 có kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm. 

Kích thước này tạo lợi thế khi xe thường xuyên phải giao nhận hàng trong khu vực đô thị, đường dân cư hoặc những nơi có không gian quay đầu hạn chế.

Với các đơn vị kinh doanh giao hàng, khả năng xoay trở thuận tiện là yếu tố quan trọng, giúp tài xế dễ tiếp cận điểm giao hàng và chủ động hơn trong quá trình vận hành.

Khung chassis chắc chắn

Một trong những điểm được Kim Long Miền Nam nhấn mạnh trên Kim An 9 là khung chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối. Khung xe được kết hợp công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED, hướng đến độ bền và khả năng bảo vệ chassis trong quá trình sử dụng. 

Cabin được thiết kế lật góc rộng, giúp việc tiếp cận khu vực động cơ thuận tiện hơn khi kiểm tra và bảo dưỡng.

Đối với xe tải phục vụ kinh doanh, đây là những yếu tố thực dụng, đặc biệt khi phương tiện phải hoạt động thường xuyên và cần được kiểm tra định kỳ.

Hệ thống treo và khả năng vận hành

Kim An 9 sử dụng hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, phía sau phụ thuộc, nhíp lá.

Cấu hình này phù hợp với đặc tính của xe tải nhẹ, trong đó hệ thống nhíp lá phía sau hỗ trợ khả năng chịu tải của khu vực thùng hàng.

Xe có khả năng leo dốc tối đa 32% và tốc độ tối đa 110 km/h, đáp ứng nhu cầu vận chuyển trên nhiều loại cung đường. 

Cabin 3 chỗ, trang bị thực dụng

Khoang cabin của Kim An 9 được bố trí 3 chỗ ngồi, đáp ứng nhu cầu sử dụng của tài xế và người đi cùng.

Xe được trang bị điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn, hỗ trợ duy trì không gian dễ chịu trong quá trình vận hành.

Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, giúp việc điều khiển xe nhẹ nhàng hơn, đặc biệt khi thường xuyên phải di chuyển, quay đầu hoặc dừng đỗ tại các điểm giao nhận hàng.

An toàn với ABS

Kim An 9 sử dụng hệ thống phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, kết hợp ABS.

ABS hỗ trợ hạn chế tình trạng bó cứng bánh xe khi phanh, giúp người lái kiểm soát phương tiện tốt hơn trong các tình huống giảm tốc.

Đây là trang bị cần thiết đối với một mẫu xe tải thường xuyên vận chuyển hàng hóa và hoạt động trong môi trường giao thông đô thị.

Vì sao nên chọn Kim An 9 thùng mui bạt 5B?

Điểm mạnh của Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B nằm ở sự cân bằng giữa khả năng chở hàng và tính linh hoạt.

Xe có tải trọng 1.990 kg, động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp và thùng hàng rộng. Trong khi đó, kích thước tổng thể tương đối gọn giúp xe thuận tiện khi vận hành trong thành phố.

Đặc biệt, cấu hình mui bạt 5B phù hợp với những khách hàng cần thường xuyên xếp dỡ hàng hóa và muốn chủ động hơn trong việc sử dụng không gian thùng.

Giá bán và bảo hành

Theo thông tin đang được công bố trên trang sản phẩm, Kim Long Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B có giá niêm yết 386.900.000 đồng. Xe được áp dụng chính sách bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 50.000 km. 

Trang sản phẩm cũng đang hỗ trợ thông tin trả góp đến 80%, phù hợp với khách hàng muốn đầu tư xe phục vụ kinh doanh nhưng cần tối ưu nguồn vốn ban đầu.

Kết luận

Kim Long Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B là mẫu xe tải nhẹ tập trung vào những nhu cầu thiết thực của người kinh doanh: chở hàng gần 2 tấn, thùng hàng linh hoạt, động cơ Diesel mạnh mẽ, kích thước dễ xoay trở và chi phí đầu tư hợp lý.

Với động cơ Yuchai YCY24110-58 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, thùng hàng 3.200 x 1.670 x 1.830 mm, khả năng leo dốc 32% và hệ thống ABS, Kim An 9 có thể đáp ứng tốt nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa từ giao hàng nội thành đến các tuyến đường liên tỉnh. (Kim Long Miền Nam)

Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868.

Thông Số Nổi Bật

Động cơ

YUCHAI – YCY24110-58

Công suất

110 Ps / 3.600 rpm

Số chỗ ngồi

03

Nhiên liệu

Dầu

Khối lượng

1.610 kg

Kích thước

5.145 x 1.810 x 2.020 mm

CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG TỪ NHÀ MÁY 2 năm hoặc 50.000 km

Dự Toán Trả Góp Mua Xe

Tỷ lệ vay ngân hàng

70%

Thời hạn vay trả góp

5 năm (60 tháng)

Lãi suất vay ước tính

8.0%/năm

Ước tính trả tháng đầu (gốc + lãi)

0 ₫

Số tiền tự chuẩn bị: 0 ₫
Số tiền vay ngân hàng: 0 ₫
Tiền gốc trả hàng tháng: 0 ₫
Tiền lãi tháng đầu tiên: 0 ₫

Thông Số Kỹ Thuật

Động cơ (Engine Model) YUCHAI – YCY24110-58
Công suất cực đại (Max Power) 110 Ps / 3.600 rpm
Số chỗ ngồi / giường 03 chỗ ngồi
Nhiên liệu (Fuel Type) Dầu
Khối lượng bản thân (Kerb Weight) 1.610 kg (Cab chassis)
Kích thước tổng thể (DxRxC) 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể)
Chế độ bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 50.000 km
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 2.615 mm
Khoảng sáng gầm xe 130 mm
Vệt bánh xe (Trước/Sau) 1.525 / 1.340 mm
Khối lượng toàn bộ (G.V.W) 4.495 kg
Tải trọng cho phép chở 1.990 kg
Kích thước lòng thùng (DxRxC) 3.200 x 1.670 x 1.830 mm
Dung tích xy lanh (Displacement) 2.360 cc
Mô-men xoắn cực đại 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số (Gearbox) Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
Dung tích / Dung lượng Pin 63 Lít
Hệ thống treo (Trước/Sau) Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá
Cơ cấu phanh (Trước/Sau) Đĩa / Tang trống, ABS
Hệ thống lái (Steering) Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực
Mâm & Lốp xe (Tyre Size) 195R15 / 155R12
Bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm
Khả năng leo dốc lớn nhất 32%
Tốc độ tối đa 110 km/h
Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn

Chi Phí Lăn Bánh Xe

Giá niêm yết xe 0 ₫
Thuế trước bạ (2%) 0 ₫
Bảo hiểm vật chất (1.5%) 0 ₫
Phí đăng ký biển số 500.000 ₫
Phí sử dụng đường bộ (1 năm) 1.560.000 ₫
Phí đăng kiểm 340.000 ₫
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480.000 ₫
Chi phí dịch vụ & chi phí khác 1.000.000 ₫

Tổng chi phí lăn bánh ước tính

0 ₫

Giá niêm yết xe: 0 ₫
Tổng các khoản thuế & phí: 0 ₫
* Lưu ý: Giá lăn bánh trên mang tính chất dự toán tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm đăng ký xe và quy định thuế tại từng khu vực.

Thông báo