Mã dòng xe: K-0019 | Tiêu chuẩn hãng | ★★★★☆ 4.6/5 (19 đánh giá)
Kim Long Kim An 9 1.99T (KL199) thùng mui bạt 5B là mẫu xe tải nhẹ hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, phân phối hàng hóa và phục vụ hoạt động kinh doanh hằng ngày. Với tải trọng 1.990 kg, động cơ Yuchai 110 Ps cùng thùng mui bạt 5B rộng rãi, mẫu xe mang đến sự cân bằng giữa khả năng chuyên chở, tính linh hoạt và hiệu quả khai thác.
Điểm đáng chú ý nhất của phiên bản này nằm ở cấu hình thùng mui bạt 5B. Thiết kế này phù hợp với những khách hàng thường xuyên vận chuyển nhiều loại hàng hóa và cần sự thuận tiện trong quá trình xếp dỡ.
Lòng thùng có kích thước 3.200 x 1.670 x 1.830 mm, tạo không gian chứa hàng phù hợp cho nhiều mặt hàng như hàng gia dụng, nông sản, vật tư, hàng đóng kiện hoặc các loại hàng hóa phục vụ phân phối.
So với thùng kín, mui bạt có ưu điểm về sự linh hoạt khi chất dỡ hàng. Chủ xe có thể dễ dàng điều chỉnh phần bạt để phù hợp với từng loại hàng, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng che chắn trong quá trình vận chuyển.
Kim An 9 sử dụng động cơ dầu YUCHAI YCY24110-58, dung tích xy-lanh 2.360 cc, cho công suất cực đại 110 Ps tại 3.600 vòng/phút.
Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 280 Nm tại 1.200 – 2.600 vòng/phút, giúp xe tạo lực kéo tốt ngay ở dải vòng tua thấp. Kết hợp với hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi, Kim An 9 có khả năng vận hành linh hoạt khi di chuyển trong đô thị cũng như trên các tuyến đường dài hơn.
Xe sử dụng nhiên liệu Diesel và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp với định hướng khai thác xe tải thương mại hiện nay.
Kim An 9 có tải trọng cho phép chở 1.990 kg, trong khi khối lượng toàn bộ đạt 4.495 kg. Đây là cấu hình phù hợp với khách hàng cần một mẫu xe tải nhẹ có khả năng chuyên chở tương đối lớn nhưng vẫn giữ được kích thước gọn gàng.
Xe có thể đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế như:
Giao hàng cho cửa hàng và đại lý.
Phân phối hàng tiêu dùng.
Vận chuyển nông sản.
Chở hàng gia dụng, nội thất.
Vận chuyển vật tư và hàng đóng kiện.
Phục vụ hoạt động kinh doanh của hộ cá thể và doanh nghiệp.
Với khả năng chở gần 2 tấn hàng hóa mỗi chuyến, Kim An 9 có thể trở thành phương tiện trực tiếp phục vụ hoạt động kinh doanh thay vì phải phụ thuộc vào dịch vụ vận chuyển bên ngoài.
Kim An 9 có kích thước tổng thể 5.145 x 1.810 x 2.020 mm, chiều dài cơ sở 2.615 mm và bán kính vòng quay nhỏ nhất 5.300 mm.
Kích thước này tạo lợi thế khi xe thường xuyên phải giao nhận hàng trong khu vực đô thị, đường dân cư hoặc những nơi có không gian quay đầu hạn chế.
Với các đơn vị kinh doanh giao hàng, khả năng xoay trở thuận tiện là yếu tố quan trọng, giúp tài xế dễ tiếp cận điểm giao hàng và chủ động hơn trong quá trình vận hành.
Một trong những điểm được Kim Long Miền Nam nhấn mạnh trên Kim An 9 là khung chassis thép cường độ cao dập nguội nguyên khối. Khung xe được kết hợp công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED, hướng đến độ bền và khả năng bảo vệ chassis trong quá trình sử dụng.
Cabin được thiết kế lật góc rộng, giúp việc tiếp cận khu vực động cơ thuận tiện hơn khi kiểm tra và bảo dưỡng.
Đối với xe tải phục vụ kinh doanh, đây là những yếu tố thực dụng, đặc biệt khi phương tiện phải hoạt động thường xuyên và cần được kiểm tra định kỳ.
Kim An 9 sử dụng hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, phía sau phụ thuộc, nhíp lá.
Cấu hình này phù hợp với đặc tính của xe tải nhẹ, trong đó hệ thống nhíp lá phía sau hỗ trợ khả năng chịu tải của khu vực thùng hàng.
Xe có khả năng leo dốc tối đa 32% và tốc độ tối đa 110 km/h, đáp ứng nhu cầu vận chuyển trên nhiều loại cung đường.
Khoang cabin của Kim An 9 được bố trí 3 chỗ ngồi, đáp ứng nhu cầu sử dụng của tài xế và người đi cùng.
Xe được trang bị điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn, hỗ trợ duy trì không gian dễ chịu trong quá trình vận hành.
Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bánh răng – thanh răng, trợ lực thủy lực, giúp việc điều khiển xe nhẹ nhàng hơn, đặc biệt khi thường xuyên phải di chuyển, quay đầu hoặc dừng đỗ tại các điểm giao nhận hàng.
Kim An 9 sử dụng hệ thống phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau, kết hợp ABS.
ABS hỗ trợ hạn chế tình trạng bó cứng bánh xe khi phanh, giúp người lái kiểm soát phương tiện tốt hơn trong các tình huống giảm tốc.
Đây là trang bị cần thiết đối với một mẫu xe tải thường xuyên vận chuyển hàng hóa và hoạt động trong môi trường giao thông đô thị.
Điểm mạnh của Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B nằm ở sự cân bằng giữa khả năng chở hàng và tính linh hoạt.
Xe có tải trọng 1.990 kg, động cơ Yuchai 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, hộp số 6 cấp và thùng hàng rộng. Trong khi đó, kích thước tổng thể tương đối gọn giúp xe thuận tiện khi vận hành trong thành phố.
Đặc biệt, cấu hình mui bạt 5B phù hợp với những khách hàng cần thường xuyên xếp dỡ hàng hóa và muốn chủ động hơn trong việc sử dụng không gian thùng.
Theo thông tin đang được công bố trên trang sản phẩm, Kim Long Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B có giá niêm yết 386.900.000 đồng. Xe được áp dụng chính sách bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 50.000 km.
Trang sản phẩm cũng đang hỗ trợ thông tin trả góp đến 80%, phù hợp với khách hàng muốn đầu tư xe phục vụ kinh doanh nhưng cần tối ưu nguồn vốn ban đầu.
Kim Long Kim An 9 1.99T thùng mui bạt 5B là mẫu xe tải nhẹ tập trung vào những nhu cầu thiết thực của người kinh doanh: chở hàng gần 2 tấn, thùng hàng linh hoạt, động cơ Diesel mạnh mẽ, kích thước dễ xoay trở và chi phí đầu tư hợp lý.
Với động cơ Yuchai YCY24110-58 110 Ps, mô-men xoắn 280 Nm, thùng hàng 3.200 x 1.670 x 1.830 mm, khả năng leo dốc 32% và hệ thống ABS, Kim An 9 có thể đáp ứng tốt nhiều nhu cầu vận chuyển hàng hóa từ giao hàng nội thành đến các tuyến đường liên tỉnh. (Kim Long Miền Nam)
Hotline tư vấn & báo giá: 0942 116 868.
Động cơ
Công suất
Số chỗ ngồi
Nhiên liệu
Khối lượng
Kích thước
Tỷ lệ vay ngân hàng
70%Thời hạn vay trả góp
5 năm (60 tháng)Lãi suất vay ước tính
8.0%/nămƯớc tính trả tháng đầu (gốc + lãi)
| Động cơ (Engine Model) | YUCHAI – YCY24110-58 |
| Công suất cực đại (Max Power) | 110 Ps / 3.600 rpm |
| Số chỗ ngồi / giường | 03 chỗ ngồi |
| Nhiên liệu (Fuel Type) | Dầu |
| Khối lượng bản thân (Kerb Weight) | 1.610 kg (Cab chassis) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.810 x 2.020 mm (Chassis tổng thể) |
| Chế độ bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2.615 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Vệt bánh xe (Trước/Sau) | 1.525 / 1.340 mm |
| Khối lượng toàn bộ (G.V.W) | 4.495 kg |
| Tải trọng cho phép chở | 1.990 kg |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.830 mm |
| Dung tích xy lanh (Displacement) | 2.360 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm / 1.200 ~ 2.600 rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số (Gearbox) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Dung tích / Dung lượng Pin | 63 Lít |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập, lò xo trụ / Phụ thuộc, nhíp lá |
| Cơ cấu phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống, ABS |
| Hệ thống lái (Steering) | Cơ cấu bánh răng - thanh răng, trợ lực thủy lực |
| Mâm & Lốp xe (Tyre Size) | 195R15 / 155R12 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất | 5.300 mm |
| Khả năng leo dốc lớn nhất | 32% |
| Tốc độ tối đa | 110 km/h |
| Hệ thống điều hòa (Air Conditioner) | Điều hòa cabin hai chiều tiêu chuẩn |
| Giá niêm yết xe | 0 ₫ |
| Thuế trước bạ (2%) | 0 ₫ |
| Bảo hiểm vật chất (1.5%) | 0 ₫ |
| Phí đăng ký biển số | 500.000 ₫ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 ₫ |
| Phí đăng kiểm | 340.000 ₫ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480.000 ₫ |
| Chi phí dịch vụ & chi phí khác | 1.000.000 ₫ |
Tổng chi phí lăn bánh ước tính
Để lại số điện thoại hoặc click nhận báo giá ưu đãi đặc biệt nhanh nhất từ cửa hàng.
Hãy để lại thông tin, đại lý sẽ liên hệ tư vấn báo giá trong vòng 5 phút!